NEW XPANDER

Average rating: 4.9, based on139 reviews

Giá bán hiện nay

  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • NEW XPANDER
  • XPANDER MT

    555,000,000VNĐ

  • XPANDER AT

    630,000,000VNĐ

NGOẠI THẤT

1/NGÔN NGỮ THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD

Thiết kế DYNAMIC SHIELD với triết lý “Vẻ đẹp từ công năng”, mang lại sự hài hòa giữa hình ảnh mạnh mẽ, hiện đại và tính năng bảo vệ an toàn cùng khả năng vận hành vượt trội.

2/Đèn định vị dạng LED

Với thiết kế mới, đưa đèn định vị dạng LED lên trên, giúp xe tăng vẻ hiện đại và mạnh mẽ

3/Đèn chiếu sáng phía trước LED

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước công nghệ LED hiện đại với khả năng chiếu sáng tối ưu, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng hơn.

4/Đèn hậu LED

Thiết kế đèn xe đặc trưng mang lại ấn tượng mạnh cho phần đuôi xe.


5/Mâm bánh xe 16 inch thiết kế mới

Mâm đúc hợp kim với thiết kế 2 tông màu (đen và bạc) được cắt và phay bóng, cho cảm giác mạnh mẽ.


6/Ăng ten vây cá

Ăng ten vây cá giúp xe có ngoại thất hiện đại hơn.

NỘI THẤT

7/7 CHỖ RỘNG RÃI & TINH TẾ HƠN

Thiết kế nội thất rộng rãi, hiện đại và tinh tế với vật liệu chất lượng không chỉ tạo ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên mà còn mang lại sự thoải mái cho mọi hành khách ngay cả trên những hành trình dài.

8/Ghế da tối màu cao cấp

Nội thất màu tối cùng ghế bọc da cho cảm giác sang trọng và tinh tế hơn.


9/Ghế sau gập phẳng sàn

2 hàng ghế sau của Xpander có khả năng gập phẳng xuống sàn, mang lại không gian chở hàng rộng rãi và tiện ích.

10/Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control

Cruise Control giúp duy trì tốc độ ổn định mà không phải đặt chân lên bàn đạp ga, giúp việc lái xe trở nên thoải mái và thư giãn hơn, đặc biệt trên hành trình dài.

11/Màn hình cảm ứng 7-inch

Màn hình cảm ứng 7-inch có khả năng kết nối Apple CarPlay, Android Auto và Weblink (Android). Bên cạnh đó, hệ thống giải trí có thể kết nối Bluetooth, USB.

12/7 chỗ với sắp xếp ghế linh hoạt

Với khả năng sắp xếp ghế linh hoạt, Xpander giúp bạn chủ động sắp xếp hành lý và chỗ ngồi cho những cuộc hành trình.

VẬN HÀNH

13/VẬN HÀNH HIỆU QUẢ VÀ LINH HOẠT

Tối đa sự linh hoạt trên mọi cung đường

14/Động cơ MIVEC tiết kiệm nhiên liệu

Công nghệ điều khiển van biến thiên điện tử MIVEC giúp tăng công suất cho phép xe vận hành hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.

15/Khoảng sáng gầm cao, khả năng lội nước vượt trội

Với khoảng sáng gầm lên tới 205mm, cho phép Xpander chinh phục cả những đoạn đường gồ ghề. Bên cạnh đó, Xpander có khả năng lội nước lên tới 400mm.

16/Hệ thống treo ổn định, vững chãi

Tăng cường khả năng vận hành ổn định và đầm chắc trên đường.


17/Bán kính quay vòng nhỏ: 5.2m

Bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 5.2m cùng với góc vát chéo ở đầu xe giúp xe dễ dàng xoay trở hơn

AN TOÀN

18/An toàn vượt trội với khung xe RISE thép gia cường

Công nghệ khung xe RISE của Mitsubishi sử dụng thép gia cường, được thiết kế để hấp thu va chạm và phân tán lực để bảo vệ tài xế và hành khách.

19/Hệ thống phanh ABS – EBD

Các hệ thống phanh an toàn ABS, EBD kết hợp cùng khung xe chắc chắn mang lại khả năng an toàn chủ động vượt trội cho Xpander

20/Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist – HSA) giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao. Đặc biệt, Mitsubishi Motors trang bị hệ thống này trên cả phiên bản số sàn

21/Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp giúp tăng cường lực phanh cho người lái trong trường hợp đạp phanh khẩn cấp, đảm bảo an toàn cho người và xe.


22/Hệ thống cân bằng điện tử ASC

Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) sử dụng các cảm biến để phân tích chuyển động và độ trượt của xe. Bằng cách kiểm soát công suất động cơ và lực phanh lên từng bánh xe riêng biệt, hệ thống ASC giúp duy trì sự ổn định của xe ngay cả trong điểu kiện trơn trượt.

23/Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL)

Giúp tăng sự ổn định của xe và kiểm soát xe tốt hơn trong điều kiện thời tiết bất lợi và thiếu lực kéo.

24/Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)

Khi ABS được kích hoạt, đèn cảnh báo nguy hiểm sẽ tự động bật để báo hiệu cho các xe đi sau.

TIỆN ÍCH THÂN THIỆN OMOTENASHI

25/45 ngăn chứa đồ tiện ích theo triết lý Omotenashi

Tiện ích thông minh ứng dụng triết lý “OMOTENASHI” của Nhật Bản, lấy người dùng làm trọng tâm, đem lại sự thoải mái từ những chi tiết nhỏ nhất.

26/Ngăn chứa đồ tiện ích

Tiện ích thông minh ứng dụng triết lý “OMOTENASHI” của Nhật Bản, lấy người dùng làm trọng tâm, đem lại sự thoải mái từ những chi tiết nhỏ nhất.

27/Ngăn chứa nước tiện dụng

Tiện ích thông minh ứng dụng triết lý “OMOTENASHI” của Nhật Bản, lấy người dùng làm trọng tâm, đem lại sự thoải mái từ những chi tiết nhỏ nhất.


28/Ổ cắm điện tại cả 3 hàng ghế

Tiện ích thông minh ứng dụng triết lý “OMOTENASHI” của Nhật Bản, lấy người dùng làm trọng tâm, đem lại sự thoải mái từ những chi tiết nhỏ nhất.

29/Đèn chào mừng, dễ dàng tìm xe trong bãi đỗ

Đèn định vị xe sẽ sáng trong vòng 30s khi bấm mở khoá cửa trên chìa, hỗ trợ tìm xe trong bãi đỗ.

Có 5 màu xe:

Thông số kỹ thuật

New Xpander MT555.000.000 VNĐ New Xpander AT (CBU)630.000.000 VNĐ New Xpander AT (CKD)630.000.000 VNĐ
KÍCH THƯỚC      
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.475 x 1.750 x 1.730 4.475 x 1.750 x 1.730 4.475 x 1.750 x 1.730
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.775 2.775 2.775
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) 1.520/1.510 1.520/1.510 1.520/1.510
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 5,2 5,2 5,2
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205
Trọng lượng không tải (Kg) 1.235 1.250 1.250
Số chỗ ngồi 7 7 7
ĐỘNG CƠ      
Loại động cơ 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC
Dung Tích Xylanh (cc) 1.499 1.499 1.499
Công suất cực đại (ps/rpm) 104/6.000 104/6.000 104/6.000
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) 141/4.000 141/4.000 141/4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (L) 45 45 45
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO      
Hộp số Số sàn 5 cấp Số tự động 4 cấp Số tự động 4 cấp
Truyền động 1 cầu - 2WD 1 cầu - 2WD 1 cầu - 2WD
Trợ lực lái Điện Điện Điện
Hệ thống treo trước McPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Lốp xe trước/sau 205/55R16 205/55R16 205/55R16
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/100km) - - -
- Kết hợp 6,9 6,9 6,9
- Trong đô thị 8,8 8,5 8,5
- Ngoài đô thị 5,9 5,9 5,9

 

NGOẠI THẤT   - -
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước - - -
- Đèn chiếu xa Clear Halogen LED LED
- Đèn chiếu gần Clear Halogen LED LED
Đèn định vị dạng LED
Đèn chào mừng và đèn hỗ trợ chiếu sáng khi rời xe
Đèn sương mù trước/sau Không Trước Trước
Đèn báo phanh thứ ba trên cao LED LED LED
Kính chiếu hậu Cùng màu với thân xe, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ Mạ crôm, gập điện, chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe Mạ crôm Mạ crôm
Lưới tản nhiệt Đen bóng Crôm xám Crôm xám
Gạt nước kính trước Gạt mưa gián đoạn Gạt mưa gián đoạn Gạt mưa gián đoạn
Gạt nước kính sau và sưởi kính sau
Mâm đúc hợp kim 16" - 2 tông màu 16" - 2 tông màu 16" - 2 tông màu
NỘI THÂT   - -
Vô lăng và cần số bọc da Không
Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng Không
Điện thoại rảnh tay trên vô lăng Không
Hệ thống kiểm soát hành trình Không
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Chất liệu ghế Nỉ Da, tối màu Da, tối màu
Ghế tài xế Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Hàng ghế thứ ba gập 50:50
Tay nắm cửa trong mạ crôm Không
Kính cửa điều khiển điện
Màn hình hiển thị đa thông tin
Móc gắn ghế an toàn trẻ em
Hệ thống âm thanh CD 2 DIN, USB, Bluetooth, AUX Màn hình cảm ứng 7", kết nối Apple CarPlay & Android Auto Màn hình cảm ứng 7", hỗ trợ kết nối Apple CarPlay & Android Auto
Số lượng loa 4 6 6
Sấy kính trước/sau
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong chống chói chỉnh tay
AN TOÀN - - -
Túi khí an toàn Túi khí đôi Túi khí đôi Túi khí đôi
Cơ cấu căng đai tự động Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC)
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm Không
Khoá cửa từ xa
Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Chức năng chống trộm
Chìa khóa mã hóa chống trộm
Camera lùi Không
Khóa cửa trung tâm


 

(*) Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước